Tỷ giá Peso Cuba sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Naira Nigeria cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = NGN
Cập nhật
1
CUP
=
51.66058252
NGN
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = ₦51.66058252 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = ₱0.01935712 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₦51.63572816
Hiện tại
₦51.66058252
Cao nhất
₦51.67067961
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang NGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
51.66058252 NGN
2026-10-15
24 giờ qua
+0.040777 NGN
+0.08%
7 ngày qua
+0.040388 NGN
+0.08%
30 ngày qua
+0.20699 NGN
+0.40%
1 năm qua
-5.274563 NGN
-9.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
51.30990291 Hôm nay
51.66058252 Cao nhất
57.14360761
51.30990291 Hôm nay
51.66058252 Cao nhất
57.14360761
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
-4.16%
Tháng 1
-2.58%
Tháng 2
+1.86%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang NGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 59.13349994 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.45496972 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.96012959
–
17.43069363
NGN
CUP tăng giá
+8.77%
2023
Tỷ giá trung bình
24.65739213 NGN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
17.36537223
–
34.88492016
NGN
Năm biến động
+100.74%
2024
Tỷ giá trung bình
57.08000796 NGN
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
33.84213856
–
65.89126214
NGN
Năm biến động
+72.30%
2025
Tỷ giá trung bình
59.13349994 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
55.75356474
–
65.21592233
NGN
Năm biến động
-6.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
52.19411211 NGN
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
51.30990291
–
56.17941748
NGN
CUP giảm giá
-8.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.