Tỷ giá Peso Cuba sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Peso Philipin cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = PHP

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Peso Philipin 2.45089289 PHP
+0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₱2.44219406 Hiện tại ₱2.45089289 Cao nhất ₱2.45163118
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.45089289 PHP
2026-10-15
24 giờ qua
+0.011262 PHP
+0.46%
7 ngày qua
+0.012407 PHP
+0.51%
30 ngày qua
+0.012174 PHP
+0.50%
1 năm qua
+0.196718 PHP
+8.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.23689344
Hôm nay
2.45089289
Cao nhất
2.45163118
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 11
+0.72%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
+0.58%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.40333643 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.11682696 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.97941748 – 2.30019433 PHP
Năm biến động +9.18%
2023
Tỷ giá trung bình 2.15991425 PHP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
2.08399996 – 2.22386427 PHP
Năm ổn định -0.52%
2024
Tỷ giá trung bình 2.22512493 PHP
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
2.14933981 – 2.3081553 PHP
CUP tăng giá +5.09%
2025
Tỷ giá trung bình 2.23271965 PHP
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
2.14951433 – 2.3075727 PHP
Năm ổn định +1.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.40333643 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.23689344 – 2.45163118 PHP
CUP tăng giá +7.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.