Tỷ giá Peso Cuba sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = SAR
Cập nhật
1
CUP
=
0.14692016
SAR
+0.74% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = ﷼0.14692016 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = ₱6.80641807 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.14533476
Hiện tại
﷼0.14692016
Cao nhất
﷼0.14692016
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang SAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14692016 SAR
2026-10-15
24 giờ qua
+0.001077 SAR
+0.74%
7 ngày qua
+0.001148 SAR
+0.79%
30 ngày qua
+0.001135 SAR
+0.78%
1 năm qua
+0.001287 SAR
+0.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.14353344 Hôm nay
0.14692016 Cao nhất
0.14792241
0.14353344 Hôm nay
0.14692016 Cao nhất
0.14792241
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.16%
Tháng 11
-0.07%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
+0.49%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang SAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.14581883 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14581883 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14560388
–
0.14626377
SAR
Năm ổn định
+0.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14569141 SAR
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.14518322
–
0.14607313
SAR
Năm ổn định
-0.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1457154 SAR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.14537336
–
0.14597033
SAR
Năm ổn định
+0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14567072 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14508012
–
0.14592388
SAR
Năm ổn định
-0.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14574522 SAR
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.14353344
–
0.14792241
SAR
Năm ổn định
+0.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.