Tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Sudan cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = SDG
Cập nhật
1
CUP
=
23.3592233
SDG
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CUP = ج.س.23.3592233 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = ₱0.04280964 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ج.س.23.3592233
Hiện tại
ج.س.23.3592233
Cao nhất
ج.س.23.3592233
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.3592233 SDG
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 SDG
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SDG
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SDG
0.00%
1 năm qua
0.000000 SDG
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
23.30097087 Hôm nay
23.3592233 Cao nhất
23.3592233
23.30097087 Hôm nay
23.3592233 Cao nhất
23.3592233
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 23.35018266 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.38111792 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.97087379
–
22.48543689
SDG
Năm biến động
+30.74%
2023
Tỷ giá trung bình
23.15911148 SDG
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
21.2038835
–
23.3592233
SDG
CUP tăng giá
+5.16%
2024
Tỷ giá trung bình
23.22643111 SDG
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
22.15533981
–
23.3592233
SDG
Năm ổn định
+0.08%
2025
Tỷ giá trung bình
23.33537261 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.30097087
–
23.37864078
SDG
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23.35018266 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.30097087
–
23.3592233
SDG
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.