Tỷ giá Peso Cuba sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = TJS

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Somoni Tajikistan 0.35770532 TJS
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất SM0.35770532 Hiện tại SM0.35770532 Cao nhất SM0.3583393
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35770532 TJS
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000065 TJS
-0.02%
7 ngày qua
-0.000479 TJS
-0.13%
30 ngày qua
-0.000363 TJS
-0.10%
1 năm qua
+0.000245 TJS
+0.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.35614466
Hôm nay
0.35770532
Cao nhất
0.37355138
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.43%
Tháng 11
+0.11%
Tháng 12
+1.02%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+0.85%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
-0.04%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.42606521 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.42606521 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.37647794 – 0.50659017 TJS
Năm biến động -9.78%
2023
Tỷ giá trung bình 0.41964721 TJS
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.3888725 – 0.42752012 TJS
CUP tăng giá +7.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.41877543 TJS
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.40698202 – 0.42816264 TJS
Năm ổn định -0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.38755427 TJS
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.35614466 – 0.43134738 TJS
Năm biến động -15.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.35969029 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35647616 – 0.37355138 TJS
Năm ổn định -0.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.