Tỷ giá Peso Cuba sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = TMT

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Manat Turkmenistan 0.13631068 TMT
+0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất T0.13592233 Hiện tại T0.13631068 Cao nhất T0.13631068
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13631068 TMT
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000388 TMT
+0.29%
7 ngày qua
0.000000 TMT
0.00%
30 ngày qua
+0.000388 TMT
+0.29%
1 năm qua
+0.000388 TMT
+0.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.13433359
Hôm nay
0.13631068
Cao nhất
0.13631068
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 11
+0.29%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.13613968 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.13612336 TMT
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.13475728 – 0.14640777 TMT
Năm ổn định -0.28%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13610386 TMT
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.130356 – 0.13631072 TMT
Năm ổn định +0.29%
2024
Tỷ giá trung bình 0.13609195 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13048544 – 0.13786408 TMT
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 0.13613968 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13592233 – 0.13631068 TMT
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1361031 TMT
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.13433359 – 0.13631068 TMT
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.