Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = TWD

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Đô la Đài Loan mới 1.25938897 TWD
+0.76% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất NT$1.24666214 Hiện tại NT$1.25938897 Cao nhất NT$1.25938897
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.25938897 TWD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.009488 TWD
+0.76%
7 ngày qua
+0.019991 TWD
+1.61%
30 ngày qua
+0.025338 TWD
+2.05%
1 năm qua
+0.069789 TWD
+5.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.18670676
Hôm nay
1.25938897
Cao nhất
1.25938897
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.93%
Tháng 11
-0.08%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
+1.25%
Tháng 7
-1.90%
Tháng 8
+0.73%
Tháng 9
+1.71%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.24667787 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.15650531 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.06607379 – 1.25537856 TWD
Năm biến động +10.63%
2023
Tỷ giá trung bình 1.20963025 TWD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
1.15429122 – 1.26132043 TWD
Năm ổn định +0.16%
2024
Tỷ giá trung bình 1.24667787 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.19159612 – 1.27499814 TWD
CUP tăng giá +6.75%
2025
Tỷ giá trung bình 1.21038387 TWD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.12337868 – 1.29318839 TWD
Năm biến động -4.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.23688532 TWD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
1.21023309 – 1.25938897 TWD
CUP tăng giá +3.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.