Tỷ giá Peso Dominica sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Franc Guinea cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = GNF

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Franc Guinea 143.6409552 GNF
+0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FG143.4059437 Hiện tại FG143.6409552 Cao nhất FG143.67346939
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
143.6409552 GNF
2026-10-15
24 giờ qua
+0.158407 GNF
+0.11%
7 ngày qua
-2.296186 GNF
-1.57%
30 ngày qua
-5.328704 GNF
-3.58%
1 năm qua
+6.532609 GNF
+4.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
134.76921775
Hôm nay
143.6409552
Cao nhất
151.37761886
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.55%
Tháng 11
-0.25%
Tháng 12
+0.49%
Tháng 1
+4.24%
Tháng 2
+0.75%
Tháng 3
+1.52%
Tháng 4
+1.35%
Tháng 5
-2.34%
Tháng 6
+2.53%
Tháng 7
-1.02%
Tháng 8
-1.57%
Tháng 9
-2.79%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 160.28227549 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 160.28227549 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
154.61188725 – 164.93873704 GNF
DOP giảm giá -4.07%
2023
Tỷ giá trung bình 153.97063362 GNF
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
148.25707306 – 159.2760181 GNF
DOP giảm giá -3.92%
2024
Tỷ giá trung bình 144.90464147 GNF
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
141.45445484 – 148.28405527 GNF
DOP giảm giá -4.59%
2025
Tỷ giá trung bình 140.55297861 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
134.55867437 – 147.20373671 GNF
Năm ổn định -1.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 146.17015104 GNF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
137.26635219 – 151.37761886 GNF
DOP tăng giá +3.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.