Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = PKR

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Rupee Pakistan 18.46933333 PKR
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨18.4459282 Hiện tại ₨18.46933333 Cao nhất ₨18.46933333
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.46933333 PKR
2026-10-15
24 giờ qua
+0.040908 PKR
+0.22%
7 ngày qua
+0.020811 PKR
+0.11%
30 ngày qua
-0.008185 PKR
-0.04%
1 năm qua
-0.356167 PKR
-1.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
18.40448013
Hôm nay
18.46933333
Cao nhất
18.92994713
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.32%
Tháng 11
-0.55%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 18.77472363 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.64265438 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.62342745 – 16.0506618 PKR
Năm biến động +27.10%
2023
Tỷ giá trung bình 18.63269814 PKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
15.1100518 – 20.53990073 PKR
Năm biến động +23.27%
2024
Tỷ giá trung bình 18.56200507 PKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
18.4328998 – 18.79666667 PKR
Năm ổn định -0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 18.77472363 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.4849178 – 19.5555336 PKR
Năm ổn định +0.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.50246889 PKR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
18.40448013 – 18.80054533 PKR
Năm ổn định -1.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.