Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = TMT
Cập nhật
1
ERN
=
0.234
TMT
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = T0.234 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = Nfk4.27350427 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T0.23333333
Hiện tại
T0.234
Cao nhất
T0.234
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.234 TMT
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000667 TMT
+0.29%
7 ngày qua
0.000000 TMT
0.00%
30 ngày qua
+0.000667 TMT
+0.29%
1 năm qua
+0.000667 TMT
+0.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.230606 Hôm nay
0.234 Cao nhất
0.234
0.230606 Hôm nay
0.234 Cao nhất
0.234
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 11
+0.29%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.23370644 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.23367838 TMT
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.23133333
–
0.25133317
TMT
Năm ổn định
-0.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.23364497 TMT
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.2237778
–
0.23400007
TMT
Năm ổn định
+0.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.23362451 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.224
–
0.23666667
TMT
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.23370644 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23333333
–
0.234
TMT
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.23364418 TMT
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.230606
–
0.234
TMT
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.