Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = TWD
Cập nhật
1
ERN
=
2.16351327
TWD
+0.89% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = NT$2.16351327 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = Nfk0.46221117 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
NT$2.14029987
Hiện tại
NT$2.16351327
Cao nhất
NT$2.16351327
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.16351327 TWD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.019047 TWD
+0.89%
7 ngày qua
+0.03582 TWD
+1.68%
30 ngày qua
+0.04506 TWD
+2.13%
1 năm qua
+0.121367 TWD
+5.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
2.03717993 Hôm nay
2.16351327 Cao nhất
2.16351327
2.03717993 Hôm nay
2.16351327 Cao nhất
2.16351327
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.93%
Tháng 11
-0.08%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
+1.25%
Tháng 7
-1.90%
Tháng 8
+0.73%
Tháng 9
+1.79%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.14013034 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.98533369 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.83009211
–
2.15506653
TWD
Năm biến động
+10.63%
2023
Tỷ giá trung bình
2.07653194 TWD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
1.98153327
–
2.16526673
TWD
Năm ổn định
+0.16%
2024
Tỷ giá trung bình
2.14013034 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.04557333
–
2.1887468
TWD
ERN tăng giá
+6.75%
2025
Tỷ giá trung bình
2.07782565 TWD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.92846673
–
2.2199734
TWD
Năm biến động
-4.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.12337848 TWD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
2.0775668
–
2.16351327
TWD
ERN tăng giá
+3.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.