Tỷ giá Đô la Fiji sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = THB

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Bạt Thái Lan 14.79609635 THB
-1.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ฿14.7941092 Hiện tại ฿14.79609635 Cao nhất ฿14.9728925
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.79609635 THB
2026-10-15
24 giờ qua
-0.151013 THB
-1.01%
7 ngày qua
-0.15312 THB
-1.02%
30 ngày qua
-0.257035 THB
-1.71%
1 năm qua
+0.492586 THB
+3.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
13.64592463
Hôm nay
14.79609635
Cao nhất
15.14492242
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.11%
Tháng 11
-1.72%
Tháng 12
+3.48%
Tháng 1
-1.49%
Tháng 2
+3.50%
Tháng 3
+2.47%
Tháng 4
-0.97%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+1.98%
Tháng 7
-0.37%
Tháng 8
-1.76%
Tháng 9
-1.05%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 15.99791781 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.99791781 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.03353015 – 16.73098855 THB
FJD giảm giá -0.45%
2023
Tỷ giá trung bình 15.5931796 THB
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
15.00878707 – 16.32950276 THB
Năm ổn định +0.70%
2024
Tỷ giá trung bình 15.67158317 THB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
14.59503846 – 16.46218374 THB
Năm biến động -5.72%
2025
Tỷ giá trung bình 14.42645023 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.64592463 – 14.91884901 THB
FJD giảm giá -6.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.81270393 THB
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
13.67132382 – 15.14492242 THB
FJD tăng giá +6.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.