Tỷ giá Đô la Fiji sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = ZAR
Cập nhật
1
FJD
=
7.29838732
ZAR
-0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = R7.29838732 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = $0.13701657 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R7.28139012
Hiện tại
R7.29838732
Cao nhất
R7.38804642
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.29838732 ZAR
2026-10-15
24 giờ qua
-0.033252 ZAR
-0.45%
7 ngày qua
-0.091796 ZAR
-1.24%
30 ngày qua
-0.053688 ZAR
-0.73%
1 năm qua
-0.321341 ZAR
-4.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
7.14288406 Hôm nay
7.29838732 Cao nhất
7.7170706
7.14288406 Hôm nay
7.29838732 Cao nhất
7.7170706
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.76%
Tháng 11
-3.07%
Tháng 12
+0.41%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+3.82%
Tháng 3
+1.88%
Tháng 4
-3.80%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+2.40%
Tháng 7
-1.94%
Tháng 8
-1.07%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 8.2752855 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.47332148 ZAR
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
6.88431692
–
8.03916495
ZAR
Năm biến động
+2.11%
2023
Tỷ giá trung bình
8.2752855 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.64389704
–
8.80546627
ZAR
Năm biến động
+9.04%
2024
Tỷ giá trung bình
8.14716308 ZAR
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
7.6419033
–
8.64192421
ZAR
Năm biến động
-3.20%
2025
Tỷ giá trung bình
7.85237999 ZAR
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
7.28874192
–
8.4874367
ZAR
Năm biến động
-10.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.3686224 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.14288406
–
7.7170706
ZAR
Năm ổn định
+0.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.