Tỷ giá Franc Guinea sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = BAM

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.00019826 BAM
-0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KM0.00019826 Hiện tại KM0.00019826 Cao nhất KM0.00019869
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00019826 BAM
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000001 BAM
-0.26%
7 ngày qua
-0.000000 BAM
-0.20%
30 ngày qua
+0.000005 BAM
+2.66%
1 năm qua
+0.000005 BAM
+2.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00018623
Hôm nay
0.00019826
Cao nhất
0.00019994
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.14%
Tháng 11
-1.52%
Tháng 12
-0.94%
Tháng 1
+1.10%
Tháng 2
+2.95%
Tháng 3
-2.17%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+2.23%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
-1.77%
Tháng 8
+2.50%
Tháng 9
+1.18%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00021138 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GNF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00021138 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00018452 – 0.00023531 BAM
Năm biến động +12.88%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00020978 BAM
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.00020158 – 0.00021683 BAM
Năm ổn định -2.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0002099 BAM
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.00020244 – 0.00021817 BAM
GNF tăng giá +5.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00020011 BAM
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00018975 – 0.00022265 BAM
Năm biến động -12.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00019555 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00018623 – 0.00019994 BAM
GNF tăng giá +4.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.