Tỷ giá Franc Guinea sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Franc Rwanda cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = RWF
Cập nhật
1
GNF
=
0.16772409
RWF
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = FRw0.16772409 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = FG5.96217267 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FRw0.16761462
Hiện tại
FRw0.16772409
Cao nhất
FRw0.16803605
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16772409 RWF
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000229 RWF
-0.14%
7 ngày qua
-0.000162 RWF
-0.10%
30 ngày qua
+0.000399 RWF
+0.24%
1 năm qua
+0.000639 RWF
+0.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
0.16564361 Hôm nay
0.16772409 Cao nhất
0.16954238
0.16564361 Hôm nay
0.16772409 Cao nhất
0.16954238
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.38%
Tháng 11
-0.47%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
+0.58%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.1675717 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11765621 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10399764
–
0.12556331
RWF
Năm biến động
+12.09%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13442777 RWF
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.12179852
–
0.14719626
RWF
Năm biến động
+18.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15301002 RWF
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.14641887
–
0.1614689
RWF
GNF tăng giá
+8.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16538784 RWF
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.15932445
–
0.16838706
RWF
GNF tăng giá
+4.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1675717 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16564361
–
0.16954238
RWF
Năm ổn định
+0.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.