Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Rupiah Indonesia đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IDR = MOP

Cập nhật
Rupiah Indonesia 1 IDR = Pataca Ma Cao 0.00045057 MOP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất MOP$0.00044878 Hiện tại MOP$0.00045057 Cao nhất MOP$0.00045243
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IDR sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IDR/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IDR sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00045057 MOP
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000000 MOP
-0.05%
7 ngày qua
-0.000001 MOP
-0.22%
30 ngày qua
-0.000007 MOP
-1.59%
1 năm qua
-0.000033 MOP
-6.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00044228
Hôm nay
0.00045057
Cao nhất
0.00048718
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 11
-0.41%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
-2.22%
Tháng 4
-2.74%
Tháng 5
-0.55%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+1.94%
Tháng 8
-0.99%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IDR/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IDR sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00054359 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00054359 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00050847 – 0.00056811 MOP
IDR giảm giá -8.42%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00052901 MOP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.00050506 – 0.00055263 MOP
Năm ổn định +1.45%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00050672 MOP
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.00048686 – 0.00052985 MOP
IDR giảm giá -6.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00048743 MOP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.000469 – 0.00050201 MOP
Năm ổn định -2.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00045591 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00044228 – 0.00048313 MOP
IDR giảm giá -6.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.