Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = BAM

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.56312151 BAM
-0.79% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KM0.5622994 Hiện tại KM0.56312151 Cao nhất KM0.56774297
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.56312151 BAM
2026-10-15
24 giờ qua
-0.004501 BAM
-0.79%
7 ngày qua
-0.005377 BAM
-0.95%
30 ngày qua
+0.006208 BAM
+1.11%
1 năm qua
+0.05392 BAM
+10.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.50690069
Hôm nay
0.56312151
Cao nhất
0.59959705
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 11
+1.31%
Tháng 12
+2.08%
Tháng 1
-1.14%
Tháng 2
+2.41%
Tháng 3
+3.98%
Tháng 4
+5.70%
Tháng 5
-3.45%
Tháng 6
-3.39%
Tháng 7
+1.25%
Tháng 8
+0.46%
Tháng 9
+0.49%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.56266079 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.55372473 BAM
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.51945258 – 0.60395785 BAM
Năm biến động -6.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.49113706 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.45342444 – 0.53530959 BAM
Năm biến động -5.63%
2024
Tỷ giá trung bình 0.48855115 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.46270791 – 0.52225159 BAM
Năm biến động +4.97%
2025
Tỷ giá trung bình 0.50284251 BAM
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.45847339 – 0.53556374 BAM
Năm biến động +1.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.56266079 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.52279685 – 0.59959705 BAM
Năm biến động +7.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.