Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc Djibouti cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = DJF

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Franc Djibouti 57.35285221 DJF
-0.76% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Fdj57.28718343 Hiện tại Fdj57.35285221 Cao nhất Fdj57.7040099
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
57.35285221 DJF
2026-10-15
24 giờ qua
-0.439547 DJF
-0.76%
7 ngày qua
-0.570343 DJF
-0.98%
30 ngày qua
-1.19231 DJF
-2.04%
1 năm qua
+3.438903 DJF
+6.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
53.87519885
Hôm nay
57.35285221
Cao nhất
63.70790728
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 11
+2.02%
Tháng 12
+4.06%
Tháng 1
-2.38%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
+6.12%
Tháng 4
+5.03%
Tháng 5
-5.30%
Tháng 6
-2.65%
Tháng 7
+2.34%
Tháng 8
-1.64%
Tháng 9
-0.91%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 58.33161949 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 53.0772418 DJF
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
49.43452087 – 57.66253346 DJF
Năm biến động -11.97%
2023
Tỷ giá trung bình 48.31686633 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
43.66307275 – 52.84444659 DJF
Năm biến động -1.92%
2024
Tỷ giá trung bình 48.05558883 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
46.38345816 – 49.87539091 DJF
Năm ổn định -1.07%
2025
Tỷ giá trung bình 51.65562044 DJF
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
46.59555742 – 55.96199615 DJF
Năm biến động +14.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 58.33161949 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
55.79951357 – 63.70790728 DJF
Năm biến động +2.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.