Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = PLN

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Zloty Ba Lan 1.25503637 PLN
-0.97% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất zł1.25503637 Hiện tại zł1.25503637 Cao nhất zł1.27170638
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.25503637 PLN
2026-10-15
24 giờ qua
-0.01232 PLN
-0.97%
7 ngày qua
-0.016961 PLN
-1.33%
30 ngày qua
+0.018513 PLN
+1.50%
1 năm qua
+0.153489 PLN
+13.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.10001133
Hôm nay
1.25503637
Cao nhất
1.29573283
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 11
+0.92%
Tháng 12
+2.19%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
+2.61%
Tháng 3
+4.25%
Tháng 4
+5.33%
Tháng 5
-2.11%
Tháng 6
-3.47%
Tháng 7
+1.94%
Tháng 8
+1.37%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.32678807 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.32678807 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.22425708 – 1.46715604 PLN
Năm biến động -4.28%
2023
Tỷ giá trung bình 1.1408378 PLN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
1.02946995 – 1.29386301 PLN
Năm biến động -12.28%
2024
Tỷ giá trung bình 1.07613939 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.00992275 – 1.2788958 PLN
Năm biến động -11.25%
2025
Tỷ giá trung bình 1.08965329 PLN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.00075925 – 1.16632452 PLN
Năm biến động -0.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.24817253 PLN
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
1.12241601 – 1.29573283 PLN
Năm biến động +11.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.