Tỷ giá Manx pound sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = BDT

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Taka Bangladesh 162.86523989 BDT
-0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ৳162.30396732 Hiện tại ৳162.86523989 Cao nhất ৳163.60068054
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
162.86523989 BDT
2026-10-15
24 giờ qua
-0.287621 BDT
-0.18%
7 ngày qua
+0.244365 BDT
+0.15%
30 ngày qua
-2.961282 BDT
-1.79%
1 năm qua
-0.884861 BDT
-0.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
158.82598426
Hôm nay
162.86523989
Cao nhất
168.99120051
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 11
+2.06%
Tháng 12
+1.50%
Tháng 1
-2.42%
Tháng 2
-0.86%
Tháng 3
+2.03%
Tháng 4
-0.92%
Tháng 5
-1.29%
Tháng 6
+1.41%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-1.55%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 163.74787672 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 115.00262139 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
105.76332951 – 129.23022303 BDT
Năm biến động +7.57%
2023
Tỷ giá trung bình 134.40143877 BDT
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
123.54165937 – 142.79602623 BDT
Năm biến động +12.17%
2024
Tỷ giá trung bình 147.60532116 BDT
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
135.4498196 – 160.44266634 BDT
Năm biến động +6.77%
2025
Tỷ giá trung bình 160.65376122 BDT
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
147.93871595 – 168.69384684 BDT
Năm biến động +10.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 163.74787672 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
161.50001451 – 168.99120051 BDT
Năm ổn định -1.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.