Tỷ giá Manx pound sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = BOB

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Boliviano Bolivia 15.52499215 BOB
-0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $b15.40145469 Hiện tại $b15.52499215 Cao nhất $b15.52526909
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.52499215 BOB
2026-10-15
24 giờ qua
-0.058399 BOB
-0.37%
7 ngày qua
+0.969324 BOB
+6.66%
30 ngày qua
-0.031246 BOB
-0.20%
1 năm qua
+6.234907 BOB
+67.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
9.00239193
Hôm nay
15.52499215
Cao nhất
16.89229269
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 11
+1.75%
Tháng 12
+1.36%
Tháng 1
-2.42%
Tháng 2
-1.27%
Tháng 3
+2.28%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
-1.44%
Tháng 6
+73.24%
Tháng 7
+0.58%
Tháng 8
-9.26%
Tháng 9
+6.24%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 13.26723213 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.52496689 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.38807717 – 9.456517 BOB
Năm biến động -10.42%
2023
Tỷ giá trung bình 8.59249497 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.17430283 – 9.07128938 BOB
IMP tăng giá +5.43%
2024
Tỷ giá trung bình 8.83467797 BOB
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
8.54661071 – 9.27811653 BOB
Năm ổn định -1.94%
2025
Tỷ giá trung bình 9.11615894 BOB
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
8.41363905 – 9.50927871 BOB
Năm biến động +7.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.26723213 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.09338938 – 16.89229269 BOB
Năm biến động +66.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.