Tỷ giá Manx pound sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Peso Cuba cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = CUP
Cập nhật
1
IMP
=
34.11061377
CUP
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = ₱34.11061377 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = £0.02931639 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱33.86210824
Hiện tại
₱34.11061377
Cao nhất
₱34.14652906
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
34.11061377 CUP
2026-10-15
24 giờ qua
-0.062335 CUP
-0.18%
7 ngày qua
+0.090313 CUP
+0.27%
30 ngày qua
-0.588588 CUP
-1.70%
1 năm qua
-0.490253 CUP
-1.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
33.54699184 Hôm nay
34.11061377 Cao nhất
35.65489386
33.54699184 Hôm nay
34.11061377 Cao nhất
35.65489386
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.58%
Tháng 11
+1.79%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-1.86%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 34.2951946 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
31.85020392 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.54862198
–
35.30187559
CUP
Năm biến động
-10.59%
2023
Tỷ giá trung bình
32.03101795 CUP
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
30.46735142
–
33.8128854
CUP
IMP tăng giá
+5.24%
2024
Tỷ giá trung bình
32.9115526 CUP
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
31.80386587
–
34.56139244
CUP
Năm ổn định
-1.68%
2025
Tỷ giá trung bình
33.95868388 CUP
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
31.35372604
–
35.38905976
CUP
Năm biến động
+7.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
34.2951946 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
33.86210824
–
35.65489386
CUP
Năm ổn định
-1.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.