Tỷ giá Manx pound sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Đô la Suriname cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = SRD

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Đô la Suriname 49.95648413 SRD
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $49.59253692 Hiện tại $49.95648413 Cao nhất $50.00908364
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
49.95648413 SRD
2026-10-15
24 giờ qua
-0.005693 SRD
-0.01%
7 ngày qua
-0.0778 SRD
-0.16%
30 ngày qua
-0.913219 SRD
-1.80%
1 năm qua
-2.773222 SRD
-5.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
49.23632247
Hôm nay
49.95648413
Cao nhất
53.2210774
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.51%
Tháng 11
+0.71%
Tháng 12
+1.43%
Tháng 1
-2.13%
Tháng 2
-2.29%
Tháng 3
+2.50%
Tháng 4
-1.71%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
+2.26%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
-2.67%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 50.18891416 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29.77071712 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.51051527 – 39.51083764 SRD
Năm biến động +36.67%
2023
Tỷ giá trung bình 45.57378546 SRD
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
37.64203615 – 49.88910477 SRD
Năm biến động +21.57%
2024
Tỷ giá trung bình 42.31760384 SRD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
36.44766336 – 47.12346527 SRD
Năm biến động -5.61%
2025
Tỷ giá trung bình 49.17460041 SRD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
42.68368413 – 53.46611825 SRD
Năm biến động +16.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 50.18891416 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
49.23632247 – 53.0281736 SRD
Năm ổn định -2.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.