Tỷ giá Manx pound sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = STN

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 28.94530714 STN
-0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Db28.80690432 Hiện tại Db28.94530714 Cao nhất Db29.04223503
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
28.94530714 STN
2026-10-15
24 giờ qua
-0.077476 STN
-0.27%
7 ngày qua
-0.281558 STN
-0.96%
30 ngày qua
+0.338424 STN
+1.18%
1 năm qua
+0.377049 STN
+1.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
27.7338757
Hôm nay
28.94530714
Cao nhất
29.38172745
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.99%
Tháng 11
+0.15%
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
-2.06%
Tháng 2
+2.80%
Tháng 3
-0.30%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
+0.42%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+0.42%
Tháng 9
+0.90%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 29.08610085 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IMP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 28.99952441 STN
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
27.49512951 – 30.09173623 STN
IMP giảm giá -5.10%
2023
Tỷ giá trung bình 28.33829495 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.02010969 – 29.28877565 STN
Năm ổn định +0.95%
2024
Tỷ giá trung bình 29.08610085 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28.23465938 – 30.49182806 STN
IMP tăng giá +4.33%
2025
Tỷ giá trung bình 28.83019261 STN
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
27.7338757 – 31.42024236 STN
Năm biến động -4.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 28.7327676 STN
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
27.80943418 – 29.38172745 STN
IMP tăng giá +2.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.