Tỷ giá Manx pound sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = VUV

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Vatu Vanuatu 156.96778999 VUV
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất VT155.73939722 Hiện tại VT156.96778999 Cao nhất VT157.04751208
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang VUV.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
156.96778999 VUV
2026-10-15
24 giờ qua
-0.243374 VUV
-0.15%
7 ngày qua
+0.523151 VUV
+0.33%
30 ngày qua
-2.648538 VUV
-1.66%
1 năm qua
-7.100788 VUV
-4.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
155.73939722
Hôm nay
156.96778999
Cao nhất
167.95878156
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.97%
Tháng 11
+1.79%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-2.54%
Tháng 2
-1.87%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.41%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-1.88%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang VUV.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 158.31213308 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IMP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 144.35126889 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
127.94054954 – 155.83744137 VUV
Năm biến động -6.76%
2023
Tỷ giá trung bình 147.58576692 VUV
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
139.66943811 – 156.23391426 VUV
IMP tăng giá +5.84%
2024
Tỷ giá trung bình 151.74079022 VUV
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
146.63373062 – 159.34748091 VUV
Năm ổn định -1.68%
2025
Tỷ giá trung bình 157.78768484 VUV
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
144.55833254 – 165.12012976 VUV
Năm biến động +10.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 158.31213308 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
155.73939722 – 167.95878156 VUV
IMP giảm giá -4.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.