Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Rupee Ấn Độ đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 INR = STD

Cập nhật
Rupee Ấn Độ 1 INR = Dobra São Tomé và Príncipe 234.82075239 STD
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Db233.86421364 Hiện tại Db234.82075239 Cao nhất Db234.82075239
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của INR sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá INR/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 INR sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
234.82075239 STD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.403419 STD
+0.17%
7 ngày qua
+4.480529 STD
+1.95%
30 ngày qua
+2.701642 STD
+1.16%
1 năm qua
-18.408127 STD
-7.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
230.00084117
Hôm nay
234.82075239
Cao nhất
253.95126447
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.66%
Tháng 11
-0.41%
Tháng 12
-1.87%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-2.59%
Tháng 3
-2.23%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
+0.94%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
-1.05%
Tháng 9
+1.10%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá INR/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 INR sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 282.16323841 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · INR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 282.16323841 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
271.80557581 – 298.62491078 STD
INR giảm giá -2.92%
2023
Tỷ giá trung bình 273.6178452 STD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
266.10951244 – 281.86796269 STD
INR giảm giá -2.94%
2024
Tỷ giá trung bình 266.28923946 STD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
259.95701956 – 269.30697684 STD
Năm ổn định -2.75%
2025
Tỷ giá trung bình 255.72992901 STD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
244.99238309 – 264.56330029 STD
INR giảm giá -4.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 233.95503041 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
230.00084117 – 247.97093143 STD
INR giảm giá -5.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.