Tỷ giá Rial Iran sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Rial Iran sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Rial Iran đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IRR = MOP
Cập nhật
1
IRR
=
0.00000588
MOP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 IRR = MOP$0.00000588 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = ﷼170,133.68 IRR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
MOP$0.00000588
Hiện tại
MOP$0.00000588
Cao nhất
MOP$0.00000588
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Iran sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IRR sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IRR/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IRR sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000588 MOP
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MOP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MOP
0.00%
1 năm qua
-0.000184 MOP
-96.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00000585 Hôm nay
0.00000588 Cao nhất
0.0001926
0.00000585 Hôm nay
0.00000588 Cao nhất
0.0001926
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 11
+0.22%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
-96.79%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
-2.75%
Tháng 5
-1.86%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IRR/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IRR sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00019093 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00019082 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00018844
–
0.00019438
MOP
Năm ổn định
+0.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00019093 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0001887
–
0.00019437
MOP
Năm ổn định
-0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00019092 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00018872
–
0.00019328
MOP
Năm ổn định
-1.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00019063 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0001883
–
0.00019298
MOP
Năm ổn định
+0.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00002212 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000585
–
0.0001926
MOP
Năm biến động
-96.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.