Tỷ giá Króna Iceland sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = TOP
Cập nhật
1
ISK
=
0.01979252
TOP
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = T$0.01979252 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = kr50.52413862 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T$0.01963275
Hiện tại
T$0.01979252
Cao nhất
T$0.01983164
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01979252 TOP
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000023 TOP
-0.12%
7 ngày qua
+0.0001 TOP
+0.51%
30 ngày qua
-0.00008 TOP
-0.40%
1 năm qua
-0.000092 TOP
-0.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
0.01881356 Hôm nay
0.01979252 Cao nhất
0.02004295
0.01881356 Hôm nay
0.01979252 Cao nhất
0.02004295
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.51%
Tháng 11
+1.61%
Tháng 12
+2.44%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-2.25%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+2.23%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
-0.58%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01966465 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01725148 TOP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.0162336
–
0.01829247
TOP
Năm biến động
-5.62%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01714763 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0160686
–
0.01830697
TOP
Năm biến động
+3.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01717111 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01679886
–
0.01760056
TOP
Năm ổn định
+0.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01883592 TOP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.01692983
–
0.01997644
TOP
Năm biến động
+11.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01966465 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01896023
–
0.02004295
TOP
ISK tăng giá
+3.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.