Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Barbados cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = BBD
Cập nhật
1
JPY
=
0.01266325
BBD
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = $0.01266325 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = ¥78.96866667 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.01258307
Hiện tại
$0.01266325
Cao nhất
$0.01268547
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01266325 BBD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000023 BBD
+0.19%
7 ngày qua
+0.000015 BBD
+0.12%
30 ngày qua
-0.00023 BBD
-1.78%
1 năm qua
-0.000647 BBD
-4.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
0.01220591 Hôm nay
0.01266325 Cao nhất
0.01331042
0.01220591 Hôm nay
0.01266325 Cao nhất
0.01331042
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.35%
Tháng 11
-0.90%
Tháng 12
+1.30%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+3.25%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang BBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01531364 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01531364 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0133225
–
0.01759437
BBD
Năm biến động
-12.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01426552 BBD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.01318529
–
0.01565184
BBD
Năm biến động
-7.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01321879 BBD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.01237612
–
0.01421555
BBD
Năm biến động
-10.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01337707 BBD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.01263381
–
0.0142107
BBD
Năm biến động
+0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01264371 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01220591
–
0.01313167
BBD
Năm ổn định
-0.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.