Tỷ giá Yên Nhật sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Peso Colombia cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = COP

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Peso Colombia 20.16793529 COP
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $20.0963955 Hiện tại $20.16793529 Cao nhất $20.18222421
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.16793529 COP
2026-10-15
24 giờ qua
+0.014414 COP
+0.07%
7 ngày qua
-0.296511 COP
-1.45%
30 ngày qua
+0.172098 COP
+0.86%
1 năm qua
-5.667633 COP
-21.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
19.11993721
Hôm nay
20.16793529
Cao nhất
25.83556825
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.35%
Tháng 11
-0.38%
Tháng 12
-1.39%
Tháng 1
+1.86%
Tháng 2
-5.02%
Tháng 3
-0.40%
Tháng 4
-1.00%
Tháng 5
-8.39%
Tháng 6
-6.48%
Tháng 7
+0.29%
Tháng 8
+5.66%
Tháng 9
-5.09%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 32.42028801 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 32.42028801 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28.1802024 – 36.83941893 COP
Năm biến động +4.61%
2023
Tỷ giá trung bình 30.92202102 COP
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
26.2311127 – 37.26548237 COP
Năm biến động -25.38%
2024
Tỷ giá trung bình 26.91318507 COP
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
24.3589205 – 30.14269247 COP
Năm biến động +1.82%
2025
Tỷ giá trung bình 27.10868013 COP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
23.55203179 – 30.58922462 COP
Năm biến động -14.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.21325337 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.11993721 – 24.22316254 COP
Năm biến động -16.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.