Tỷ giá Yên Nhật sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = ETB
Cập nhật
1
JPY
=
1.02024442
ETB
-0.97% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = Br1.02024442 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = ¥0.98015729 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br1.01895513
Hiện tại
Br1.02024442
Cao nhất
Br1.03534178
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.02024442 ETB
2026-10-15
24 giờ qua
-0.009955 ETB
-0.97%
7 ngày qua
-0.000248 ETB
-0.02%
30 ngày qua
-0.03224 ETB
-3.06%
1 năm qua
+0.035962 ETB
+3.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
0.96129911 Hôm nay
1.02024442 Cao nhất
1.05926204
0.96129911 Hôm nay
1.02024442 Cao nhất
1.05926204
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.29%
Tháng 11
-1.05%
Tháng 12
+2.11%
Tháng 1
-1.62%
Tháng 2
-1.25%
Tháng 3
+0.91%
Tháng 4
+0.41%
Tháng 5
-1.04%
Tháng 6
+2.83%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
+1.99%
Tháng 9
-1.63%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.01787477 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.39708864 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35121325
–
0.44882549
ETB
Năm biến động
-4.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.39023249 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.36693615
–
0.42065757
ETB
Năm biến động
-2.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.5464609 ETB
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.35539813
–
0.84624268
ETB
Năm biến động
+102.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.92859897 ETB
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.79541101
–
1.00541004
ETB
Năm biến động
+21.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.01787477 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.96129911
–
1.05926204
ETB
JPY tăng giá
+2.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.