Tỷ giá Yên Nhật sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Franc Rwanda cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = RWF

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Franc Rwanda 9.36368957 RWF
+0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FRw9.28006859 Hiện tại FRw9.36368957 Cao nhất FRw9.36857316
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.36368957 RWF
2026-10-15
24 giờ qua
+0.045254 RWF
+0.49%
7 ngày qua
+0.032322 RWF
+0.35%
30 ngày qua
-0.101842 RWF
-1.08%
1 năm qua
-0.289742 RWF
-3.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
8.94091914
Hôm nay
9.36368957
Cao nhất
9.66713444
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 11
-0.76%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-1.33%
Tháng 2
-1.48%
Tháng 3
+1.33%
Tháng 4
-1.18%
Tháng 5
-2.17%
Tháng 6
+3.07%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+1.95%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 9.58697519 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.92416422 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.04514325 – 9.09391423 RWF
Năm biến động -7.45%
2023
Tỷ giá trung bình 8.24443667 RWF
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
7.95022234 – 8.94564117 RWF
Năm biến động +8.96%
2024
Tỷ giá trung bình 8.70894642 RWF
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
8.08107427 – 9.66207542 RWF
Năm biến động -2.32%
2025
Tỷ giá trung bình 9.58697519 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.75104865 – 10.11041126 RWF
Năm biến động +6.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.30167872 RWF
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
8.94091914 – 9.60383387 RWF
Năm ổn định +0.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.