Tỷ giá Shilling Kenya sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Shilling Kenya sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Shilling Kenya đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KES = MOP
Cập nhật
1
KES
=
0.06222202
MOP
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KES = MOP$0.06222202 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = KSh16.07148139 KES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$0.06218893
Hiện tại
MOP$0.06222202
Cao nhất
MOP$0.06231015
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Kenya sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KES sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KES/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KES sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06222202 MOP
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000102 MOP
-0.16%
7 ngày qua
+0.000027 MOP
+0.04%
30 ngày qua
-0.000135 MOP
-0.22%
1 năm qua
+0.000313 MOP
+0.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
0.06169767 Hôm nay
0.06222202 Cao nhất
0.06302411
0.06169767 Hôm nay
0.06222202 Cao nhất
0.06302411
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.46%
Tháng 11
+0.17%
Tháng 12
+0.31%
Tháng 1
+0.17%
Tháng 2
-0.71%
Tháng 3
+0.67%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KES/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KES sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06842657 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06842657 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06500306
–
0.07101014
MOP
KES giảm giá
-8.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05793188 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05125211
–
0.0651862
MOP
Năm biến động
-21.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05994096 MOP
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.04926372
–
0.0633105
MOP
Năm biến động
+20.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06209828 MOP
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.06154816
–
0.06261733
MOP
Năm ổn định
+0.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06235579 MOP
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.06191471
–
0.06302411
MOP
Năm ổn định
+0.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.