Tỷ giá Riel Campuchia sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = SLE

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Leone Sierra Leone (1964—2022) 0.00607989 SLE
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Le0.00605845 Hiện tại Le0.00607989 Cao nhất Le0.00607989
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Leone Sierra Leone (1964—2022)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang SLE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00607989 SLE
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000006 SLE
+0.10%
7 ngày qua
+0.000016 SLE
+0.26%
30 ngày qua
-0.000002 SLE
-0.03%
1 năm qua
+0.000336 SLE
+5.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00560929
Hôm nay
0.00607989
Cao nhất
0.00617772
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.76%
Tháng 11
+4.57%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+1.94%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-6.89%
Tháng 6
-1.71%
Tháng 7
+1.19%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang SLE.

451 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00607157 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.00580759 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00560929 – 0.0060457 SLE
KHR tăng giá +4.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00607157 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00567523 – 0.00617772 SLE
Năm ổn định +1.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.