Tỷ giá Bảng Li-băng sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = AFN

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Afghani Afghanistan 0.00072027 AFN
-0.77% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ؋0.00072027 Hiện tại ؋0.00072027 Cao nhất ؋0.00072606
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00072027 AFN
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000006 AFN
-0.77%
7 ngày qua
-0.000006 AFN
-0.79%
30 ngày qua
-0.000006 AFN
-0.81%
1 năm qua
-0.000023 AFN
-3.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00069106
Hôm nay
0.00072027
Cao nhất
0.00077428
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.40%
Tháng 11
-0.04%
Tháng 12
-2.31%
Tháng 1
-3.92%
Tháng 2
+2.27%
Tháng 3
+0.31%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
+1.77%
Tháng 6
+4.66%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-1.56%
Tháng 9
+0.81%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05938565 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05938565 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05585182 – 0.06984344 AFN
Năm biến động -16.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01070147 AFN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00459401 – 0.05998798 AFN
Năm biến động -91.89%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00135549 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00072697 – 0.00500687 AFN
Năm biến động -83.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00077854 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00072854 – 0.00087659 AFN
Năm biến động -6.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00072196 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00069106 – 0.00074993 AFN
Năm ổn định -2.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.