Tỷ giá Bảng Li-băng sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Pula Botswana cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = BWP
Cập nhật
1
LBP
=
0.00015331
BWP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = P0.00015331 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = £6,522.93 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
P0.00015331
Hiện tại
P0.00015331
Cao nhất
P0.00015341
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang BWP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00015331 BWP
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 BWP
0.10%
7 ngày qua
-0.000001 BWP
-0.65%
30 ngày qua
+0.000002 BWP
+1.44%
1 năm qua
+0.000004 BWP
+2.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
0.0001456 Hôm nay
0.00015331 Cao nhất
0.00016029
0.0001456 Hôm nay
0.00015331 Cao nhất
0.00016029
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.76%
Tháng 11
-1.68%
Tháng 12
-0.29%
Tháng 1
-0.45%
Tháng 2
+4.80%
Tháng 3
-2.41%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
+1.13%
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
-1.27%
Tháng 8
+1.37%
Tháng 9
+0.48%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang BWP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00816194 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00816194 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0075064
–
0.00892495
BWP
Năm biến động
+8.11%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0016343 BWP
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00084174
–
0.00851172
BWP
Năm biến động
-89.40%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00025856 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00014537
–
0.00091994
BWP
Năm biến động
-82.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00015194 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00014659
–
0.00016069
BWP
LBP giảm giá
-6.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00015268 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0001456
–
0.00015975
BWP
LBP tăng giá
+4.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.