Tỷ giá Bảng Li-băng sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Loti Lesotho cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = LSL
Cập nhật
1
LBP
=
0.00018456
LSL
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = L0.00018456 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = £5,418.24 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
L0.0001841
Hiện tại
L0.00018456
Cao nhất
L0.00018481
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00018456 LSL
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 LSL
0.25%
7 ngày qua
-0.000002 LSL
-0.94%
30 ngày qua
+0.000003 LSL
+1.64%
1 năm qua
-0.000009 LSL
-4.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
0.00017616 Hôm nay
0.00018456 Cao nhất
0.00019516
0.00017616 Hôm nay
0.00018456 Cao nhất
0.00019516
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.00%
Tháng 11
-3.01%
Tháng 12
-4.03%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
+7.79%
Tháng 3
-1.52%
Tháng 4
-2.36%
Tháng 5
+0.70%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
-2.45%
Tháng 8
+1.41%
Tháng 9
+0.89%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01079481 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01079481 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00957876
–
0.01215692
LSL
Năm biến động
+5.98%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00222746 LSL
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00112533
–
0.01153161
LSL
Năm biến động
-89.01%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00035283 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0001918
–
0.00127666
LSL
Năm biến động
-82.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00019968 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00018482
–
0.00022005
LSL
Năm biến động
-12.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00018416 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00017616
–
0.00019174
LSL
Năm ổn định
-0.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.