Tỷ giá Bảng Li-băng sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = XDR
Cập nhật
1
LBP
=
0.00000818
XDR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = SDR0.00000818 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = £122,183.17 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SDR0.00000818
Hiện tại
SDR0.00000818
Cao nhất
SDR0.00000819
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000818 XDR
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 XDR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XDR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XDR
0.00%
1 năm qua
0.000000 XDR
4.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.0000076 Hôm nay
0.00000818 Cao nhất
0.00000822
0.0000076 Hôm nay
0.00000818 Cao nhất
0.00000822
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.22%
Tháng 11
-1.07%
Tháng 12
-1.64%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
+2.87%
Tháng 3
-2.33%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
+2.30%
Tháng 6
-0.66%
Tháng 7
+2.84%
Tháng 8
+0.34%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang XDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00048126 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00048126 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00046166
–
0.00052223
XDR
Năm biến động
+4.72%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00009328 XDR
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00004795
–
0.00049688
XDR
Năm biến động
-90.00%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00001431 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000824
–
0.00005042
XDR
Năm biến động
-82.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00000805 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000768
–
0.00000861
XDR
Năm biến động
-9.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00000807 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0000076
–
0.00000822
XDR
LBP tăng giá
+5.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.