Tỷ giá Dinar Libi sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Yên Nhật cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = JPY
Cập nhật
1
LYD
=
24.55465629
JPY
-0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = ¥24.55465629 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = ل.د0.04072547 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥24.53863813
Hiện tại
¥24.55465629
Cao nhất
¥24.74604868
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.55465629 JPY
2026-10-15
24 giờ qua
-0.093994 JPY
-0.38%
7 ngày qua
-0.083385 JPY
-0.34%
30 ngày qua
+0.1282 JPY
+0.52%
1 năm qua
-3.115939 JPY
-11.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
24.12821595 Hôm nay
24.55465629 Cao nhất
29.31321046
24.12821595 Hôm nay
24.55465629 Cao nhất
29.31321046
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.38%
Tháng 11
+1.64%
Tháng 12
-15.39%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
-0.94%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+0.87%
Tháng 6
-2.48%
Tháng 7
+1.92%
Tháng 8
-2.47%
Tháng 9
-0.28%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 31.35573777 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
27.31822356 JPY
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
24.70754031
–
29.9446821
JPY
Năm biến động
+8.59%
2023
Tỷ giá trung bình
29.21246855 JPY
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
26.72831766
–
31.23035543
JPY
Năm biến động
+8.94%
2024
Tỷ giá trung bình
31.35573777 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
29.43799338
–
33.29648633
JPY
Năm biến động
+8.54%
2025
Tỷ giá trung bình
28.3476946 JPY
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
25.72388935
–
32.09800342
JPY
Năm biến động
-9.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
24.87942327 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.12821595
–
29.31321046
JPY
Năm biến động
-15.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.