Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Mexico cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = MXN
Cập nhật
1
MAD
=
1.87785764
MXN
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = $1.87785764 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = د.م.0.53252173 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$1.86773675
Hiện tại
$1.87785764
Cao nhất
$1.88659208
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.87785764 MXN
2026-10-15
24 giờ qua
-0.004048 MXN
-0.22%
7 ngày qua
+0.074311 MXN
+4.12%
30 ngày qua
+0.063756 MXN
+3.51%
1 năm qua
-0.124669 MXN
-6.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
1.7983178 Hôm nay
1.87785764 Cao nhất
2.00969085
1.7983178 Hôm nay
1.87785764 Cao nhất
2.00969085
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.65%
Tháng 11
-0.24%
Tháng 12
-3.23%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+0.95%
Tháng 3
-0.94%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
-1.36%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
-1.71%
Tháng 8
+2.40%
Tháng 9
+0.81%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.05494599 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.98557825 MXN
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
1.77645361
–
2.22539017
MXN
Năm biến động
-15.50%
2023
Tỷ giá trung bình
1.75154699 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.65015708
–
1.86888272
MXN
Năm biến động
-8.31%
2024
Tỷ giá trung bình
1.84439569 MXN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
1.6314357
–
2.07533125
MXN
Năm biến động
+20.77%
2025
Tỷ giá trung bình
2.05494599 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.95761287
–
2.1873525
MXN
MAD giảm giá
-4.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.86131594 MXN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.7983178
–
1.97449176
MXN
MAD giảm giá
-4.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.