Tỷ giá Leu Moldova sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Franc Guinea cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = GNF

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Franc Guinea 489.18766321 GNF
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FG489.18766321 Hiện tại FG489.18766321 Cao nhất FG491.78550552
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
489.18766321 GNF
2026-10-15
24 giờ qua
-0.364096 GNF
-0.07%
7 ngày qua
-4.78494 GNF
-0.97%
30 ngày qua
-17.170931 GNF
-3.39%
1 năm qua
-28.77566 GNF
-5.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
487.29296939
Hôm nay
489.18766321
Cao nhất
524.9563849
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.60%
Tháng 11
+1.33%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
-1.70%
Tháng 2
-2.85%
Tháng 3
+2.09%
Tháng 4
-0.81%
Tháng 5
-2.47%
Tháng 6
+0.56%
Tháng 7
+2.76%
Tháng 8
-3.21%
Tháng 9
-1.72%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 501.2076427 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 467.16136372 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
440.2535122 – 525.68492312 GNF
Năm biến động -12.73%
2023
Tỷ giá trung bình 476.36143125 GNF
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
450.57904778 – 497.6030166 GNF
MDL tăng giá +9.77%
2024
Tỷ giá trung bình 485.60801525 GNF
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
468.75411303 – 500.95019031 GNF
MDL giảm giá -5.49%
2025
Tỷ giá trung bình 501.2076427 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
458.06887546 – 529.45868472 GNF
Năm biến động +10.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 498.85877551 GNF
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
487.29296939 – 524.15114477 GNF
MDL giảm giá -6.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.