Tỷ giá Leu Moldova sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = MOP
Cập nhật
1
MDL
=
0.45265337
MOP
+0.62% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = MOP$0.45265337 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = L2.20919598 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
MOP$0.44951708
Hiện tại
MOP$0.45265337
Cao nhất
MOP$0.45265337
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45265337 MOP
2026-10-15
24 giờ qua
+0.002798 MOP
+0.62%
7 ngày qua
-0.001233 MOP
-0.27%
30 ngày qua
-0.013359 MOP
-2.87%
1 năm qua
-0.025267 MOP
-5.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.44887392 Hôm nay
0.45265337 Cao nhất
0.48078984
0.44887392 Hôm nay
0.45265337 Cao nhất
0.48078984
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.26%
Tháng 11
+0.75%
Tháng 12
-0.66%
Tháng 1
-1.65%
Tháng 2
-2.69%
Tháng 3
+2.01%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
-2.34%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
+2.07%
Tháng 8
-2.70%
Tháng 9
-1.15%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.46430738 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.42760565 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40941382
–
0.45256583
MOP
MDL giảm giá
-7.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.4455395 MOP
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.41876819
–
0.46566774
MOP
MDL tăng giá
+11.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.4531412 MOP
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.43357057
–
0.46671363
MOP
MDL giảm giá
-6.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.46430738 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.42490067
–
0.48925684
MOP
Năm biến động
+9.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.45869796 MOP
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.44887392
–
0.48078984
MOP
MDL giảm giá
-5.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.