Tỷ giá Denar Macedonia sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = MNT
Cập nhật
1
MKD
=
65.49543337
MNT
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = ₮65.49543337 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = ден0.01526824 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₮65.19990846
Hiện tại
₮65.49543337
Cao nhất
₮65.49543337
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
65.49543337 MNT
2026-10-15
24 giờ qua
-0.004904 MNT
-0.01%
7 ngày qua
+0.04127 MNT
+0.06%
30 ngày qua
-2.021575 MNT
-2.99%
1 năm qua
-2.74688 MNT
-4.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
65.19990846 Hôm nay
65.49543337 Cao nhất
69.52813481
65.19990846 Hôm nay
65.49543337 Cao nhất
69.52813481
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 11
+1.16%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
-2.21%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.83%
Tháng 6
+2.31%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-1.11%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 66.38642198 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
53.33108141 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
50.65935438
–
59.02070239
MNT
Năm biến động
+12.35%
2023
Tỷ giá trung bình
60.81671362 MNT
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
57.97923912
–
64.24845394
MNT
MKD tăng giá
+4.86%
2024
Tỷ giá trung bình
60.24536468 MNT
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
57.23891823
–
61.89401402
MNT
MKD giảm giá
-7.36%
2025
Tỷ giá trung bình
64.0471158 MNT
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
56.41243446
–
69.17768844
MNT
Năm biến động
+19.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
66.38642198 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
65.19990846
–
69.52813481
MNT
MKD giảm giá
-4.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.