Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = USD
Cập nhật
1
MKD
=
0.01819823
USD
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = $0.01819823 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = ден54.950396 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.01811612
Hiện tại
$0.01819823
Cao nhất
$0.01819823
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01819823 USD
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000001 USD
-0.01%
7 ngày qua
+0.000011 USD
+0.06%
30 ngày qua
-0.000562 USD
-2.99%
1 năm qua
-0.000775 USD
-4.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.01811612 Hôm nay
0.01819823 Cao nhất
0.01953037
0.01811612 Hôm nay
0.01819823 Cao nhất
0.01953037
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.14%
Tháng 11
+1.16%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.83%
Tháng 6
+1.59%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-1.11%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01849459 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01710805 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0156384
–
0.0186191
USD
Năm biến động
-5.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01756527 USD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.01701341
–
0.01825759
USD
MKD tăng giá
+3.55%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01758051 USD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.01684488
–
0.01821484
USD
MKD giảm giá
-5.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01837043 USD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.01660166
–
0.01922777
USD
Năm biến động
+13.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01849459 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01811612
–
0.01953037
USD
MKD giảm giá
-4.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.