Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Mỹ hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = USD

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Đô la Mỹ 0.00027785 USD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00027785 Hiện tại $0.00027785 Cao nhất $0.00027785
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Đô la Mỹ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/USD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang USD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00027785 USD
2026-10-15
24 giờ qua
0.000000 USD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 USD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 USD
0.00%
1 năm qua
-0.000000 USD
-0.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00027785
Hôm nay
0.00027785
Cao nhất
0.0002809
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.21%
Tháng 11
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/USD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang USD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00032127 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00032127 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00029352 – 0.00034981 USD
Năm biến động -16.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00028889 USD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.00028417 – 0.00029352 USD
Năm ổn định -1.25%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00029183 USD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.00028986 – 0.00029429 USD
Năm ổn định +1.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00028726 USD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00027795 – 0.00029429 USD
MNT giảm giá -5.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00027858 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00027785 – 0.0002809 USD
Năm ổn định -0.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.