Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Brunei cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = BND
Cập nhật
1
MOP
=
0.15865813
BND
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = $0.15865813 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = MOP$6.30285993 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.15863565
Hiện tại
$0.15865813
Cao nhất
$0.15865813
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15865813 BND
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000298 BND
+0.19%
7 ngày qua
+0.00029 BND
+0.18%
30 ngày qua
+0.001161 BND
+0.74%
1 năm qua
-0.003186 BND
-1.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
0.15656531 Hôm nay
0.15865813 Cao nhất
0.1632401
0.15656531 Hôm nay
0.15865813 Cao nhất
0.1632401
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 11
-0.88%
Tháng 12
-1.78%
Tháng 1
-0.26%
Tháng 2
+1.79%
Tháng 3
-0.50%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+1.22%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
+0.44%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.17094596 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.17094596 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16713167
–
0.17884961
BND
Năm ổn định
-0.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16655684 BND
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.16169976
–
0.17060112
BND
Năm ổn định
-1.79%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16627418 BND
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.16016709
–
0.17040226
BND
MOP tăng giá
+3.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16281282 BND
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.15715708
–
0.17177162
BND
MOP giảm giá
-5.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15841413 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15656531
–
0.160843
BND
Năm ổn định
-1.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.