Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = ETB
Cập nhật
1
MOP
=
20.20778885
ETB
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = Br20.20778885 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = MOP$0.04948587 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br19.92457116
Hiện tại
Br20.20778885
Cao nhất
Br20.20778885
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.20778885 ETB
2026-10-15
24 giờ qua
+0.001553 ETB
+0.01%
7 ngày qua
+0.225942 ETB
+1.13%
30 ngày qua
-0.008103 ETB
-0.04%
1 năm qua
+1.744062 ETB
+9.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
18.46372672 Hôm nay
20.20778885 Cao nhất
20.33405084
18.46372672 Hôm nay
20.20778885 Cao nhất
20.33405084
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.26%
Tháng 11
-0.20%
Tháng 12
+0.56%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
+1.90%
Tháng 5
+0.90%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
+1.93%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 19.9418036 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.4397771 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.11757367
–
6.68587424
ETB
MOP tăng giá
+9.24%
2023
Tỷ giá trung bình
6.79170963 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.62289449
–
7.00553223
ETB
MOP tăng giá
+4.69%
2024
Tỷ giá trung bình
10.26195093 ETB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
6.96613363
–
15.99039019
ETB
Năm biến động
+128.47%
2025
Tỷ giá trung bình
17.30608313 ETB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
15.61960246
–
19.48559307
ETB
Năm biến động
+21.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
19.9418036 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.15266965
–
20.33405084
ETB
MOP tăng giá
+4.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.