Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Yên Nhật cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = JPY
Cập nhật
1
MOP
=
19.54783915
JPY
-0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = ¥19.54783915 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = MOP$0.05115655 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥19.5164738
Hiện tại
¥19.54783915
Cao nhất
¥19.66729495
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.54783915 JPY
2026-10-15
24 giờ qua
-0.063011 JPY
-0.32%
7 ngày qua
-0.027035 JPY
-0.14%
30 ngày qua
+0.340064 JPY
+1.77%
1 năm qua
+0.789269 JPY
+4.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
18.75857042 Hôm nay
19.54783915 Cao nhất
20.28968626
18.75857042 Hôm nay
19.54783915 Cao nhất
20.28968626
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.56%
Tháng 11
+0.85%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
+1.31%
Tháng 3
-1.21%
Tháng 4
+1.48%
Tháng 5
+1.96%
Tháng 6
-2.82%
Tháng 7
+1.28%
Tháng 8
-1.87%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 19.59328314 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.29743684 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.1666946
–
18.67409535
JPY
Năm biến động
+14.00%
2023
Tỷ giá trung bình
17.43465251 JPY
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
15.89436384
–
18.90665919
JPY
Năm biến động
+7.24%
2024
Tỷ giá trung bình
18.8487798 JPY
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
17.46140154
–
20.08837699
JPY
Năm biến động
+12.65%
2025
Tỷ giá trung bình
18.64070999 JPY
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
17.60992109
–
19.73536956
JPY
Năm biến động
-0.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
19.59328314 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.96020721
–
20.28968626
JPY
Năm ổn định
+0.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.