Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Kip Lào hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Kip Lào cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = LAK
Cập nhật
1
MOP
=
2,785.53
LAK
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = ₭2,785.53 LAK
Tỷ giá nghịch đảo
1 LAK = MOP$0.000359 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₭2,783.31
Hiện tại
₭2,785.53
Cao nhất
₭2,785.53
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Kip Lào
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/LAK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang LAK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2,785.53 LAK
2026-10-15
24 giờ qua
+3.381059 LAK
+0.12%
7 ngày qua
+11.475877 LAK
+0.41%
30 ngày qua
+14.981071 LAK
+0.54%
1 năm qua
+75.960855 LAK
+2.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
2,654.89 Hôm nay
2,785.53 Cao nhất
2,806.46
2,654.89 Hôm nay
2,785.53 Cao nhất
2,806.46
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.64%
Tháng 11
-0.31%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
-0.58%
Tháng 2
+2.53%
Tháng 3
-0.30%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+2.21%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
+
Tháng 9
+0.31%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/LAK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang LAK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2,758.18 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1,770.53 LAK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1,391.62
–
2,291.78
LAK
Năm biến động
+55.17%
2023
Tỷ giá trung bình
2,319.89 LAK
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
2,066.92
–
2,583.71
LAK
Năm biến động
+18.37%
2024
Tỷ giá trung bình
2,686.29 LAK
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
2,550.86
–
2,772.79
LAK
MOP tăng giá
+7.07%
2025
Tỷ giá trung bình
2,698.02 LAK
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
2,661.02
–
2,733.1
LAK
Năm ổn định
-1.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2,758.18 LAK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2,654.89
–
2,806.46
LAK
MOP tăng giá
+3.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.