Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Kyat Myanma cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = MMK
Cập nhật
1
MOP
=
259.94814282
MMK
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = K259.94814282 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = MOP$0.00384692 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
K259.84251189
Hiện tại
K259.94814282
Cao nhất
K259.94814282
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang MMK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
259.94814282 MMK
2026-10-15
24 giờ qua
-0.245786 MMK
-0.09%
7 ngày qua
-0.016412 MMK
-0.01%
30 ngày qua
-0.025522 MMK
-0.01%
1 năm qua
-2.070665 MMK
-0.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
258.57083178 Hôm nay
259.94814282 Cao nhất
263.47315307
258.57083178 Hôm nay
259.94814282 Cao nhất
263.47315307
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 11
-0.06%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang MMK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 263.99612722 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
239.14831556 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
220.26828768
–
262.48251492
MMK
Năm biến động
+18.19%
2023
Tỷ giá trung bình
260.40779889 MMK
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
258.94071726
–
261.70934996
MMK
Năm ổn định
-0.24%
2024
Tỷ giá trung bình
263.99612722 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
259.11360604
–
403.9556552
MMK
Năm biến động
+0.48%
2025
Tỷ giá trung bình
261.40512992 MMK
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
257.3097493
–
264.64426979
MMK
Năm ổn định
-0.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
260.07927443 MMK
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
258.57083178
–
263.47315307
MMK
Năm ổn định
-0.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.